"sinh sản vô tính" tiếng Trung là 无性繁殖 (wú xìng fán zhí)
“sinh sản vô tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
无性繁殖
phồn thể 無性繁殖
wú xìng fán zhí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
無性繁殖
むせいはんしょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sinh sản vô tính
Từng chữ: 無 (vô) 性 (tính) 繁 (phồn) 殖 (thực)
Cách nói khác: 无性 wú xìng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.