AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sinh ra lẫn nhau" tiếng Trung là 相生 (xiāng shēng)

“sinh ra lẫn nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相生

xiāng shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상생
sangsaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

相生
そうしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sinh ra lẫn nhau

Từng chữ: 相 (tương) 生 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.