AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sinh nở khó" tiếng Trung là 难产 (nán chǎn), tiếng Nhật 難産

“sinh nở khó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

难产 phồn thể 難產

nán chǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

난산
nansan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

難産
なんざん · từ thông dụng

Nghĩa: sinh nở khó; (nghĩa bóng) khó đạt được

Từng chữ: 難 (nan) 產 (sản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.