AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sinh nhật đầu tiên" tiếng Trung là 旬岁 (xún suì)

“sinh nhật đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旬岁 phồn thể 旬歲

xún suì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

순세
sunse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầy năm; sinh nhật đầu tiên

Từng chữ: 旬 (mười) 歲 (tuế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.