“sinh lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jīng shen
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정신
jeongsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
精神
せいしん · từ thông dụng
Nghĩa: sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
Cách nói khác: 生意 shēng yì; 精 jīng · 정; 活力 huó lì · 활력; 元气 yuán qì · 원기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.