AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"silésia" tiếng Trung là 西里西亚 (Xī lǐ xī yà)

“silésia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西里西亚 phồn thể 西里西亞

Xī lǐ xī yà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Silésia

Từng chữ: 西 (tây) 里 (lịa) 西 (tây) 亞 (á)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.