AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"siêu liên kết" tiếng Trung là 超连结 (chāo lián jié)

“siêu liên kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

超连结 phồn thể 超連結

chāo lián jié · Hán Việt: siêu liên kết

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (Đài Loan) siêu liên kết

Từng chữ: 超 (siêu) 連 (liên) 結 (kết)

Cách nói khác: 超链结 chāo liàn jié; 超链接 chāo liàn jiē;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.