AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"siêu anh hùng võ thuật" tiếng Trung là 奇能异士 (qí néng yì shì)

“siêu anh hùng võ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奇能异士 phồn thể 奇能異士

qí néng yì shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기능이사
gineungisa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: anh hùng phi thường với khả năng đặc biệt; siêu anh hùng võ thuật

Từng chữ: 奇 (kỳ) 能 (năng) 異 (dị) 士 (sĩ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.