"si rô giảm ho" tiếng Trung là 止咳糖浆 (zhǐ ké táng jiāng)
“si rô giảm ho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
止咳糖浆
phồn thể 止咳糖漿
zhǐ ké táng jiāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.