"sĩ quan cảnh sát" tiếng Trung là 员警 (yuán jǐng)
“sĩ quan cảnh sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
员警
phồn thể 員警
yuán jǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
원경
wongyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sĩ quan cảnh sát; cảnh sát
Cách nói khác: 警察 jǐng chá · 경찰; 警官 jǐng guān · 경관;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.