AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"scotland yard" tiếng Trung là 苏格兰场 (sū gé lán chǎng)

“scotland yard” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

苏格兰场 phồn thể 蘇格蘭場

sū gé lán chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Scotland Yard

Từng chữ: 蘇 (to) 格 (cách) 蘭 (lan) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.