AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“scandinavia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

北欧 phồn thể 北歐

Běi ōu · Hán Việt: bắc âu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

북구
bukgu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

北欧
ほくおう · từ thông dụng

Nghĩa: Bắc Âu; Scandinavia

Từng chữ: 北 (bắc) 歐 (âu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.