"sảy thai quen dạ" tiếng Trung là 滑胎 (huá tāi)
“sảy thai quen dạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
huá tāi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
활태
hwaltae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: drift (kỹ thuật đua xe); (Đông y) sảy thai nhiều lần; sảy thai quen dạ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.