AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"say mê mù quáng" tiếng Trung là 花痴 (huā chī)

“say mê mù quáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

花痴

huā chī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mê mẩn ai đó; kẻ ngốc vì yêu; say mê mù quáng

Từng chữ: 花 (hoa) 痴 (si)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.