AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“say” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

醉

zuì

Âm Hán Hàn của chữ

취
chwi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: say

Từng chữ: 醉 (túy)

Có phải bạn tìm “sậy”?

芦荻 phồn thể 蘆荻

lú dí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蘆荻
ろてき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sậy

Từng chữ: 蘆 (lô) 荻 (địch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.