AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sâu thẳm trong tim" tiếng Trung là 内心深处 (nèi xīn shēn chù)

“sâu thẳm trong tim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

内心深处 phồn thể 內心深處

nèi xīn shēn chù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

내심심처
naesimsimcheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sâu thẳm trong tim

Từng chữ: 內 (nội) 心 (tâm) 深 (thâm) 處 (xử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.