AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sáu mươi năm" tiếng Trung là 一甲子 (yī jiǎ zǐ)

“sáu mươi năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一甲子

yī jiǎ zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일갑자
ilgapja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sáu mươi năm

Từng chữ: 一 (nhất) 甲 (giáp) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.