AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sau một lúc" tiếng Trung là 等一下 (děng yī xià)

“sau một lúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

等一下

děng yī xià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

등일하
deungilha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đợi một chút; một lát; sau một lúc

Từng chữ: 等 (đẳng) 一 (nhất) 下 (hạ)

Cách nói khác: 等一会 děng yī huì · 등일회; 过一会儿 guò yī huì r · 과일회아;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.