"sâu lắng và tĩnh lặng" tiếng Trung là 渊渊 (yuān yuān)
“sâu lắng và tĩnh lặng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
渊渊
phồn thể 淵淵
yuān yuān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
연연
yeonyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sâu lắng và tĩnh lặng; tiếng trống
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.