AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sau chiến tranh" tiếng Trung là 战后 (zhàn hòu)

“sau chiến tranh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

战后 phồn thể 戰後

zhàn hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전후
jeonhu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sau chiến tranh; hậu chiến

Từng chữ: 戰 (chiến) 後 (hậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.