AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sâu bọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

害兽 phồn thể 害獸

hài shòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해수
haesu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sâu bọ; động vật có hại

Từng chữ: 害 (hại) 獸 (thú)

Cách nói khác: 虷 gān; 害虫 hài chóng · 해충; 虫子 chóng zi · 충자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.