"sau" tiếng Trung là 以后 (yǐ hòu), tiếng Nhật 以後
“sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
以后
phồn thể 以後
yǐ hòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이후
ihu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
以後
いご · từ thông dụng
Nghĩa: sau; khi đó; sau này; theo sau
Cách nói khác: 之后 zhī hòu · 지후;
Có phải bạn tìm “sáu”?
liù
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
六
ろく · từ thông dụng
Nghĩa: sáu; 6
Từng chữ: 六 (lục)
Có phải bạn tìm “sâu”?
shēn kè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심각
simgak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
深刻
しんこく · từ thông dụng
Nghĩa: sâu sắc; sâu; chuyên sâu
Cách nói khác: 深深 shēn shēn · 심심; 渊 yuān · 연; 深层 shēn céng · 심층; 湛 zhàn; 邃 suì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.