AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sát nhập vào quân đội" tiếng Trung là 收编 (shōu biān)

“sát nhập vào quân đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

收编 phồn thể 收編

shōu biān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수편
supyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sát nhập vào quân đội; dệt vào

Từng chữ: 收 (thu) 編 (biên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.