AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sát hợp đài" tiếng Trung là 察合台 (Chá gě tái)

“sát hợp đài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

察合台 phồn thể 察合臺

Chá gě tái · Hán Việt: sát hợp đài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Sát Hợp Đài (mất năm 1241), một người con của Thành Cát Tư Hãn

Từng chữ: 察 (sát) 合 (hợp) 臺 (đài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.