AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sắp xếp trong danh sách" tiếng Trung là 排列次序 (pái liè cì xù)

“sắp xếp trong danh sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

排列次序

pái liè cì xù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xếp hạng; sắp xếp trong danh sách

Từng chữ: 排 (bài) 列 (liệt) 次 (thứ) 序 (tựa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.