AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sắp xếp lập luận" tiếng Trung là 疏理 (shū lǐ)

“sắp xếp lập luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

疏理

shū lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm rõ (tài liệu tản mát thành câu chuyện mạch lạc); sắp xếp lập luận

Từng chữ: 疏 (sớ) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.