AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sắp xảy ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

指日可待

zhǐ rì kě dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sắp xảy ra; gần ngay trước mắt (thành ngữ)

Từng chữ: 指 (chỉ) 日 (nhật) 可 (khả) 待 (đãi)

Cách nói khác: 即将来临 jí jiāng lái lín; 在即 zài jí; 当头 dāng tóu · 당두; 临头 lín tóu; 迫在眉睫 pò zài méi jié;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.