AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sắp sụp đổ" tiếng Trung là 再衰三竭 (zài shuāi sān jié)

“sắp sụp đổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

再衰三竭

zài shuāi sān jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

재쇠삼갈
jaesoesamgal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: suy yếu và gần kiệt quệ (thành ngữ); trong tình trạng suy tàn cuối cùng; sắp sụp đổ

Từng chữ: 再 (tái) 衰 (suy) 三 (tam) 竭 (kiệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.