AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sáp paraffin" tiếng Trung là 石蜡 (shí là)

“sáp paraffin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

石蜡 phồn thể 石蠟

shí là

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

석랍
seokrap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

石蠟
せきろう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sáp paraffin

Từng chữ: 石 (thạch) 蠟 (rệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.