AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sáp nhập vào" tiếng Trung là 并入 (bìng rù)

“sáp nhập vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

并入 phồn thể 並入

bìng rù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

병입
byeongip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sáp nhập vào; kết hợp vào

Từng chữ: 並 (tịnh) 入 (nhập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.