AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sắp khóc" tiếng Trung là 眼圈红了 (yǎn quān hóng le)

“sắp khóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

眼圈红了 phồn thể 眼圈紅了

yǎn quān hóng le

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sắp khóc

Từng chữ: 眼 (nhãn) 圈 (khuyên) 紅 (hồng) 了 (liễu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.