"sắp hành động" tiếng Trung là 行将 (xíng jiāng)
“sắp hành động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
行将
phồn thể 行將
xíng jiāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
행장
haengjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sẵn sàng bắt đầu việc gì; sắp hành động
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.