AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sao lãng" tiếng Trung là 怠慢 (dài màn), tiếng Nhật 怠慢

“sao lãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

怠慢

dài màn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태만
taeman · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

怠慢
たいまん · từ thông dụng

Nghĩa: coi nhẹ; sao lãng

Từng chữ: 怠 (đãi) 慢 (mạn)

Cách nói khác: 懈怠 xiè dài; 疏于 shū yú; 废弛 fèi chí · 폐이;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.