AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sào huyệt của cướp" tiếng Trung là 匪穴 (fěi xué)

“sào huyệt của cướp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

匪穴

fěi xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비혈
bihyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sào huyệt của cướp; căn cứ phiến loạn

Từng chữ: 匪 (phỉ) 穴 (huyệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.