AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sào huyệt" tiếng Trung là 窝点 (wō diǎn)

“sào huyệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

窝点 phồn thể 窩點

wō diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

와점
wajeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sào huyệt; hang ổ (các hoạt động phi pháp)

Từng chữ: 窩 (oa) 點 (điểm)

Cách nói khác: 窝子 wō zi · 와자; 渊薮 yuān sǒu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.