AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sao aldebaran hoặc alpha tauri" tiếng Trung là 毕宿五 (bì xiù wǔ)

“sao aldebaran hoặc alpha tauri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

毕宿五 phồn thể 畢宿五

bì xiù wǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sao Aldebaran hoặc Alpha Tauri

Từng chữ: 畢 (tất) 宿 (túc) 五 (ngũ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.