AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sành sỏi" tiếng Trung là 该博 (gāi bó)

“sành sỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

该博 phồn thể 該博

gāi bó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해박
haebak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

該博
がいはく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: uyên bác; rộng và sâu; sành sỏi

Từng chữ: 該 (cai) 博 (bác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.