“sang trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
豪华
phồn thể 豪華
háo huá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
호화
hohwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
豪華
ごうか · từ thông dụng
Nghĩa: sang trọng
Cách nói khác: 奢侈 shē chǐ · 사치; 奢华 shē huá · 사화; 华贵 huá guì · 화귀; 有腔调 yǒu qiāng diào · 유강조; 派头 pài tóu · 파두;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.