AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sang số tay" tiếng Trung là 变速杆 (biàn sù gǎn)

“sang số tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

变速杆 phồn thể 變速桿

biàn sù gǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cần số; sang số tay

Từng chữ: 變 (biến) 速 (tốc) 桿

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.