AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sàng sảy" tiếng Trung là 搷 (chēn)

“sàng sảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

搷

chēn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đập; sàng sảy

Từng chữ: 搷

Có phải bạn tìm “sàng sẩy”?

簸扬 phồn thể 簸揚

bǒ yáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sàng sẩy

Từng chữ: 簸 (bá) 揚 (dương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.