AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sáng rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

皎洁 phồn thể 皎潔

jiǎo jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교결
gyogyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sáng rõ; sáng (ánh trăng)

Từng chữ: 皎 (kiểu) 潔 (khiết)

Cách nói khác: 亮堂 liàng táng; 璀璀 cuǐ cuǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.