AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sáng kiến tuyệt vời" tiếng Trung là 妙计 (miào jì)

“sáng kiến tuyệt vời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

妙计 phồn thể 妙計

miào jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묘계
myogye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

妙計
みょうけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kế hoạch xuất sắc; sáng kiến tuyệt vời

Từng chữ: 妙 (diệu) 計 (kể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.