AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sảng khoái tinh thần" tiếng Trung là 沁人心脾 (qìn rén xīn pí)

“sảng khoái tinh thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沁人心脾

qìn rén xīn pí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thấm sâu vào lòng (thành ngữ); làm vui lòng; sảng khoái tinh thần

Từng chữ: 沁 (tắm) 人 (nhân) 心 (tâm) 脾 (tì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.