AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sảng khoái" tiếng Trung là 爽快 (shuǎng kuai), tiếng Nhật 爽快

“sảng khoái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爽快

shuǎng kuai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상쾌
sangkwae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

爽快
そうかい · từ thông dụng

Nghĩa: sảng khoái; trẻ lại; thẳng thắn và trực tiếp

Từng chữ: 爽 (sửng) 快 (khoái)

Cách nói khác: 提神醒脑 tí shén xǐng nǎo; 身心爽快 shēn xīn shuǎng kuài · 신심상쾌; 爽 shuǎng · 상; 耳目一新 ěr mù yī xīn · 이목일신; 精神百倍 jīng shén bǎi bèi · 정신백배;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.