AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"săn tìm điều mới lạ" tiếng Trung là 猎奇 (liè qí)

“săn tìm điều mới lạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

猎奇 phồn thể 獵奇

liè qí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

렵기
ryeopgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: săn tìm điều mới lạ; tìm kiếm mới lạ

Từng chữ: 獵 (lốp) 奇 (kỳ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.