AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sẵn sàng và vâng lời" tiếng Trung là 呼之即来 (hū zhī jí lái)

“sẵn sàng và vâng lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

呼之即来 phồn thể 呼之即來

hū zhī jí lái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đến khi được gọi (thành ngữ); sẵn sàng và vâng lời; luôn nghe theo lệnh ai đó

Từng chữ: 呼 (hô) 之 (chi) 即 (tức) 來 (lai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.