AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sẵn sàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

就绪 phồn thể 就緒

jiù xù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취서
chwiseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sẵn sàng; đi vào trật tự

Từng chữ: 就 (tựu) 緒 (tự)

Cách nói khác: 准备好了 zhǔn bèi hǎo le; 愿意 yuàn yì · 원의; 预备 yù bèi; 妥 tuǒ · 타; 妥当 tuǒ dang · 타당;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.