"sản phẩm từ sữa" tiếng Trung là 乳制品 (rǔ zhì pǐn), tiếng Nhật 乳製品
“sản phẩm từ sữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
乳制品
phồn thể 乳製品
rǔ zhì pǐn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유제품
yujepum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
乳製品
にゅうせいひん · từ thông dụng
Nghĩa: sản phẩm từ sữa
Từng chữ: 乳 (vú) 製 (chế) 品 (phẩm)
Cách nói khác: 乳品 rǔ pǐn; 奶制品 nǎi zhì pǐn; 奶品 nǎi pǐn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.