AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sản phẩm cuối cùng" tiếng Trung là 终产物 (zhōng chǎn wù)

“sản phẩm cuối cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

终产物 phồn thể 終產物

zhōng chǎn wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종산물
jongsanmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sản phẩm cuối cùng

Từng chữ: 終 (chung) 產 (sản) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.