AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sân khách" tiếng Trung là 客场 (kè chǎng)

“sân khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

客场 phồn thể 客場

kè chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

객장
gaekjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sân khách; địa điểm trận đấu sân khách

Từng chữ: 客 (khách) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.